mason-bee
US/ˈmeɪ.sᵊn.ˈbi/
giọng máy của trình duyệt
mason-bee nghĩa là con tò vò.
Nghĩa của mason-bee
Danh từ
- Động vật học Con tò vò.
Dạng từ của mason-bee
| Số nhiều | mason bees |
Câu hỏi thường gặp
mason-bee nghĩa là gì?
mason-bee (danh từ) nghĩa là con tò vò.
mason-bee phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mason-bee: giọng Mỹ (US) /ˈmeɪ.sᵊn.ˈbi/.