TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mason-bee

US/ˈmeɪ.sᵊn.ˈbi/ giọng máy của trình duyệt

mason-bee nghĩa là con tò vò.

Nghĩa của mason-bee

Danh từ

  1. Động vật học Con tò vò.

Dạng từ của mason-bee

Số nhiềumason bees

Câu hỏi thường gặp

mason-bee nghĩa là gì?

mason-bee (danh từ) nghĩa là con tò vò.

mason-bee phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mason-bee: giọng Mỹ (US) /ˈmeɪ.sᵊn.ˈbi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.