TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

masonic

UK/məˈsɒnɪk/ US/məˈsɑnɪk/ giọng máy của trình duyệt

masonic nghĩa là hội tam điểm.

Nghĩa của masonic

Tính từ

  1. Thuộc Hội Tam điểm.

Câu hỏi thường gặp

masonic nghĩa là gì?

masonic (tính từ) nghĩa là hội tam điểm.

masonic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của masonic: giọng Anh (UK) /məˈsɒnɪk/, giọng Mỹ (US) /məˈsɑnɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.