masora
giọng máy của trình duyệt
masora nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của masora
Danh từ
- Cách viết khác: Masorah.
Câu hỏi thường gặp
masora nghĩa là gì?
masora (danh từ) nghĩa là cách viết khác.
masora nghĩa là cách viết khác.
masora (danh từ) nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.