masoretic
UK/mæsəˈɹɛtɪk/
US/mæsəˈɹɛtɪk/
giọng máy của trình duyệt
masoretic nghĩa là Như Masoretical.
Nghĩa của masoretic
Tính từ
- Như Masoretical.
Câu hỏi thường gặp
masoretic nghĩa là gì?
masoretic (tính từ) nghĩa là Như Masoretical.
masoretic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của masoretic: giọng Anh (UK) /mæsəˈɹɛtɪk/, giọng Mỹ (US) /mæsəˈɹɛtɪk/.