TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

masoretic

UK/mæsəˈɹɛtɪk/ US/mæsəˈɹɛtɪk/ giọng máy của trình duyệt

masoretic nghĩa là Như Masoretical.

Nghĩa của masoretic

Tính từ

  1. Như Masoretical.

Câu hỏi thường gặp

masoretic nghĩa là gì?

masoretic (tính từ) nghĩa là Như Masoretical.

masoretic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của masoretic: giọng Anh (UK) /mæsəˈɹɛtɪk/, giọng Mỹ (US) /mæsəˈɹɛtɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.