TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

masque

UK/mɑːsk/ US/mæsk/ giọng máy của trình duyệt

masque nghĩa là Vở kịch có ca vũ nhạc.

Nghĩa của masque

Danh từ

  1. Sử học Vở kịch có ca vũ nhạc.

Dạng từ của masque

Số nhiềumasques

Họ từ của masque

Câu hỏi thường gặp

masque nghĩa là gì?

masque (danh từ) nghĩa là Vở kịch có ca vũ nhạc.

masque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của masque: giọng Anh (UK) /mɑːsk/, giọng Mỹ (US) /mæsk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.