masquer
US/ˈmæs.kɜː/
giọng máy của trình duyệt
masquer nghĩa là Như masker.
Nghĩa của masquer
Danh từ
- Như masker.
Dạng từ của masquer
| Số nhiều | masquers |
Câu hỏi thường gặp
masquer nghĩa là gì?
masquer (danh từ) nghĩa là Như masker.
masquer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của masquer: giọng Mỹ (US) /ˈmæs.kɜː/.