TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mass number

giọng máy của trình duyệt

mass number nghĩa là số khối.

Nghĩa của mass number

Danh từ

  1. Hóa học Số khối.

Dạng từ của mass number

Số nhiềumass numbers

Họ từ của mass number

Câu hỏi thường gặp

mass number nghĩa là gì?

mass number (danh từ) nghĩa là số khối.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.