matchlock
UK/ˈmatʃlɒk/
US/ˈmæt͡ʃlɑk/
giọng máy của trình duyệt
matchlock nghĩa là súng hoả mai.
Nghĩa của matchlock
Danh từ
- Sử học Súng hoả mai.
Dạng từ của matchlock
| Số nhiều | matchlocks |
Câu hỏi thường gặp
matchlock nghĩa là gì?
matchlock (danh từ) nghĩa là súng hoả mai.
matchlock phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của matchlock: giọng Anh (UK) /ˈmatʃlɒk/, giọng Mỹ (US) /ˈmæt͡ʃlɑk/.