matchwood
US/ˈmætʃ.wʊd/ giọng máy của trình duyệt
matchwood nghĩa là gỗ diêm, vỏ bào.
Nghĩa của matchwood
Danh từ
- Gỗ (làm) diêm.
- Vỏ bào.
Dạng từ của matchwood
| Số nhiều | matchwoods |
Cụm từ, thành ngữ với matchwood
- to make matchwood of — Bẻ vụn, đập nát.
Câu hỏi thường gặp
matchwood nghĩa là gì?
matchwood (danh từ) nghĩa là gỗ diêm, vỏ bào.
matchwood phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của matchwood: giọng Mỹ (US) /ˈmætʃ.wʊd/.