TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

matchwood

US/ˈmætʃ.wʊd/ giọng máy của trình duyệt

matchwood nghĩa là gỗ diêm, vỏ bào.

Nghĩa của matchwood

Danh từ

  1. Gỗ (làm) diêm.
  2. Vỏ bào.

Dạng từ của matchwood

Số nhiềumatchwoods

Cụm từ, thành ngữ với matchwood

  • to make matchwood of — Bẻ vụn, đập nát.

Câu hỏi thường gặp

matchwood nghĩa là gì?

matchwood (danh từ) nghĩa là gỗ diêm, vỏ bào.

matchwood phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của matchwood: giọng Mỹ (US) /ˈmætʃ.wʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.