TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

matchstick

US/ˈmætʃstɪk/ giọng máy của trình duyệt

matchstick nghĩa là que diêm, gầy rộc, diêm.

Nghĩa của matchstick

Danh từ

  1. Que diêm.

Tính từ

  1. Gầy rộc.

Dạng từ của matchstick

Số nhiềumatchsticks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với matchstick

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

matchstick nghĩa là gì?

matchstick (danh từ, tính từ) nghĩa là que diêm, gầy rộc, diêm.

matchstick phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của matchstick: giọng Mỹ (US) /ˈmætʃstɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.