TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

material-flow

giọng máy của trình duyệt

material-flow nghĩa là các dòng vật chất, các luồng vật chất.

Nghĩa của material-flow

Danh từ

  1. Các dòng vật chất, các luồng vật chất, vật liệu.

Câu hỏi thường gặp

material-flow nghĩa là gì?

material-flow (danh từ) nghĩa là các dòng vật chất, các luồng vật chất.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.