TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

material

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/məˈtɪə.ɹi.əl/ US/məˈtɪɹ.i.əl/ giọng máy của trình duyệt

material nghĩa là vật chất, thân thể, xác thịt, chất.

Nghĩa của material

Tính từ

  1. Vật chất.
    • material worldthế giới vật chất
  2. Thuộc Thân thể, (thuộc) xác thịt.
  3. Hữu hình, cụ thể, thực chất.
    • a material beingvật hữu hình
  4. Quan trọng, trọng đại, cần thiết.
    • food is most material to manthức ăn hết sức cần thiết đối với con người

Danh từ

  1. Chất, nguyên liệu, vật liệu, tài liệu.
    • • raw materialsnguyên liệu
    • • building materialsvật liệu xây dựng
    • • materials for a book.tài liệu để viết một cuốn sách
  2. Vải.

Dạng từ của material

So sánh hơnmore material
So sánh nhấtmost material
Số nhiềumaterials
Ngôi thứ ba số ítmaterials
Hiện tại phân từ (-ing)materialing
Quá khứ phân từmaterialed
Quá khứmaterialed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với material

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của material

Cụm từ, thành ngữ với material

  • material forces of production — Lực lượng sản xuất vật chất.

Câu ví dụ với material

  • We've already seen this material. Chúng tôi đã thấy vật liệu này rồi.
  • Commercial use of these materials is prohibited. Cấm sử dụng các tài liệu này cho mục đích thương mại.
  • I haven't yet collected sufficient materials to write a book. Tôi chưa thu thập đủ tư liệu để viết sách.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

material nghĩa là gì?

material (tính từ, danh từ) nghĩa là vật chất, thân thể, xác thịt, chất.

material phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của material: giọng Anh (UK) /məˈtɪə.ɹi.əl/, giọng Mỹ (US) /məˈtɪɹ.i.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.