material
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/məˈtɪə.ɹi.əl/
US/məˈtɪɹ.i.əl/
giọng máy của trình duyệt
material nghĩa là vật chất, thân thể, xác thịt, chất.
Nghĩa của material
Tính từ
- Vật chất.
- material worldthế giới vật chất
- Thuộc Thân thể, (thuộc) xác thịt.
- Hữu hình, cụ thể, thực chất.
- a material beingvật hữu hình
- Quan trọng, trọng đại, cần thiết.
- food is most material to manthức ăn hết sức cần thiết đối với con người
Danh từ
- Chất, nguyên liệu, vật liệu, tài liệu.
- • raw materialsnguyên liệu
- • building materialsvật liệu xây dựng
- • materials for a book.tài liệu để viết một cuốn sách
- Vải.
Dạng từ của material
| So sánh hơn | more material |
| So sánh nhất | most material |
| Số nhiều | materials |
| Ngôi thứ ba số ít | materials |
| Hiện tại phân từ (-ing) | materialing |
| Quá khứ phân từ | materialed |
| Quá khứ | materialed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với material
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của material
Cụm từ, thành ngữ với material
- material forces of production — Lực lượng sản xuất vật chất.
Câu ví dụ với material
- We've already seen this material. Chúng tôi đã thấy vật liệu này rồi.
- Commercial use of these materials is prohibited. Cấm sử dụng các tài liệu này cho mục đích thương mại.
- I haven't yet collected sufficient materials to write a book. Tôi chưa thu thập đủ tư liệu để viết sách.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
material nghĩa là gì?
material (tính từ, danh từ) nghĩa là vật chất, thân thể, xác thịt, chất.
material phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của material: giọng Anh (UK) /məˈtɪə.ɹi.əl/, giọng Mỹ (US) /məˈtɪɹ.i.əl/.