TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

material forces of production

giọng máy của trình duyệt

material forces of production nghĩa là Lực lượng sản xuất vật chất.

Nghĩa của material forces of production

Danh từ

  1. Kinh tế học Lực lượng sản xuất vật chất.

Câu hỏi thường gặp

material forces of production nghĩa là gì?

material forces of production (danh từ) nghĩa là Lực lượng sản xuất vật chất.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.