TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

materialistically

giọng máy của trình duyệt

materialistically nghĩa là Xem materialistic.

Nghĩa của materialistically

Phó từ

  1. Xem materialistic

Dạng từ của materialistically

So sánh hơnmore materialistically
So sánh nhấtmost materialistically

Câu hỏi thường gặp

materialistically nghĩa là gì?

materialistically (phó từ) nghĩa là Xem materialistic.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.