maternalize
giọng máy của trình duyệt
maternalize nghĩa là Làm cho trở thành mẹ.
Nghĩa của maternalize
Ngoại động từ
- Làm cho trở thành mẹ.
Dạng từ của maternalize
| Ngôi thứ ba số ít | maternalizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | maternalizing |
| Quá khứ phân từ | maternalized |
| Quá khứ | maternalized |
Câu hỏi thường gặp
maternalize nghĩa là gì?
maternalize (ngoại động từ) nghĩa là Làm cho trở thành mẹ.