TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mathematization

US/ˌmæθ.mə.tə.ˈzeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

mathematization nghĩa là toán học hoá.

Nghĩa của mathematization

Danh từ

  1. Toán học hoá.

Dạng từ của mathematization

Số nhiềumathematizations

Câu hỏi thường gặp

mathematization nghĩa là gì?

mathematization (danh từ) nghĩa là toán học hoá.

mathematization phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mathematization: giọng Mỹ (US) /ˌmæθ.mə.tə.ˈzeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.