TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

matrimonial

UK/mætɹɪˈməʊnɪ.əl/ giọng máy của trình duyệt

matrimonial nghĩa là hôn nhân.

Nghĩa của matrimonial

Tính từ

  1. Thuộc Hôn nhân.

Dạng từ của matrimonial

So sánh hơnmore matrimonial
So sánh nhấtmost matrimonial
Số nhiềumatrimonials

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với matrimonial

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

matrimonial nghĩa là gì?

matrimonial (tính từ) nghĩa là hôn nhân.

matrimonial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của matrimonial: giọng Anh (UK) /mætɹɪˈməʊnɪ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.