matronship
giọng máy của trình duyệt
matronship nghĩa là Như matronage.
Nghĩa của matronship
Danh từ
- Như matronage.
Dạng từ của matronship
| Số nhiều | matronships |
Câu hỏi thường gặp
matronship nghĩa là gì?
matronship (danh từ) nghĩa là Như matronage.