TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

maturely

UK/məˈtjʊə(ɹ)li/ giọng máy của trình duyệt US/məˈtjʊə(ɹ)li/ giọng máy của trình duyệt

maturely nghĩa là Xem mature.

Nghĩa của maturely

Phó từ

  1. Xem mature

Dạng từ của maturely

So sánh hơnmore maturely
So sánh nhấtmost maturely

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maturely

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

maturely nghĩa là gì?

maturely (phó từ) nghĩa là Xem mature.

maturely phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maturely: giọng Anh (UK) /məˈtjʊə(ɹ)li/, giọng Mỹ (US) /məˈtjʊə(ɹ)li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.