mature
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/məˈtjʊə/
US/məˈt͡ʃʊ(ə)ɹ/
giọng máy của trình duyệt
mature nghĩa là chín, thành thực, cẩn thận, chín chắn.
Nghĩa của mature
Tính từ
- Chín, thành thực, trưởng thành.
- mature yearstuổi trưởng thành, tuổi thành niên
- Cẩn thận, chín chắn, kỹ càng.
- after mature deliberationsau khi đã suy xét kỹ càng; sau khi đã đắn đo suy nghĩ
- the plan is not mature yetkế hoạch chưa chín chắn
- Thương nghiệp Đến kỳ hạn phải thanh toán; mân kỳ (hoá đơn).
Ngoại động từ
- Làm cho chín, làm cho chín chắn, làm cho hoàn thiện (kế hoạch...).
Nội động từ
- Chín trở nên chín chắn, trưởng thành, hoàn thiện.
- Mân hạn, mân kỳ, đến kỳ hạn phải thanh toán (hoá đơn).
- when does this bill mature?đến khi nào cái hoá đơn này phải thanh toán?
Dạng từ của mature
| So sánh hơn | more mature |
| So sánh nhất | most mature |
| Ngôi thứ ba số ít | matures |
| Hiện tại phân từ (-ing) | maturing |
| Quá khứ phân từ | matured |
| Quá khứ | matured |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mature
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của mature
Câu ví dụ với mature
- The plan is not mature. Kế hoạch không chín chắn.
- There are various types of wines and the way they are matured varies accordingly. Rượu vang có nhiều loại, và tùy vào từng loại rượu thì cũng sẽ có những cách ủ khác nhau.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
mature nghĩa là gì?
mature (tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là chín, thành thực, cẩn thận, chín chắn.
mature phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mature: giọng Anh (UK) /məˈtjʊə/, giọng Mỹ (US) /məˈt͡ʃʊ(ə)ɹ/.