TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mavourneen

UK/məˈvʊəniːn/ US/məˈvʊɹniːn/ giọng máy của trình duyệt

mavourneen nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa của mavourneen

Danh từ

  1. Cách viết khác: mavournin.

Dạng từ của mavourneen

Số nhiềumavourneens

Câu hỏi thường gặp

mavourneen nghĩa là gì?

mavourneen (danh từ) nghĩa là cách viết khác.

mavourneen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mavourneen: giọng Anh (UK) /məˈvʊəniːn/, giọng Mỹ (US) /məˈvʊɹniːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.