mavourneen
UK/məˈvʊəniːn/
US/məˈvʊɹniːn/
giọng máy của trình duyệt
mavourneen nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của mavourneen
Danh từ
- Cách viết khác: mavournin.
Dạng từ của mavourneen
| Số nhiều | mavourneens |
Câu hỏi thường gặp
mavourneen nghĩa là gì?
mavourneen (danh từ) nghĩa là cách viết khác.
mavourneen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mavourneen: giọng Anh (UK) /məˈvʊəniːn/, giọng Mỹ (US) /məˈvʊɹniːn/.