TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

maxi

US/ˈmæk.si/ giọng máy của trình duyệt

maxi nghĩa là Áo hoặc váy dài đến gót chân.

Nghĩa của maxi

Danh từ

  1. Áo hoặc váy dài đến gót chân.

Dạng từ của maxi

So sánh hơnmore maxi
So sánh nhấtmost maxi
Số nhiềumaxis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maxi

Trái nghĩa

Họ từ của maxi

Câu hỏi thường gặp

maxi nghĩa là gì?

maxi (danh từ) nghĩa là Áo hoặc váy dài đến gót chân.

maxi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maxi: giọng Mỹ (US) /ˈmæk.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.