maxilla
UK/mækˈsɪl.ə/
US/mækˈsɪl.ə/
giọng máy của trình duyệt
maxilla nghĩa là hàm trên.
Nghĩa của maxilla
Danh từ
- Hàm trên.
Dạng từ của maxilla
| Số nhiều | maxillae |
Họ từ của maxilla
Câu hỏi thường gặp
maxilla nghĩa là gì?
maxilla (danh từ) nghĩa là hàm trên.
maxilla phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maxilla: giọng Anh (UK) /mækˈsɪl.ə/, giọng Mỹ (US) /mækˈsɪl.ə/.