TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mayflower

US/ˈmeɪ.ˌflɑʊ.ər/ giọng máy của trình duyệt

mayflower nghĩa là Hoa tháng 5.

Nghĩa của mayflower

Danh từ

  1. Hoa tháng 5.

Dạng từ của mayflower

Số nhiềumayflowers

Câu hỏi thường gặp

mayflower nghĩa là gì?

mayflower (danh từ) nghĩa là Hoa tháng 5.

mayflower phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mayflower: giọng Mỹ (US) /ˈmeɪ.ˌflɑʊ.ər/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.