mayfly
US/ˈmeɪ.flɑɪ/
giọng máy của trình duyệt
mayfly nghĩa là con phù du, thiêu thân, phù du.
Nghĩa của mayfly
Danh từ
- Động vật học Con phù du.
Dạng từ của mayfly
| Số nhiều | mayflies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mayfly
Đồng nghĩa
Họ từ của mayfly
Câu hỏi thường gặp
mayfly nghĩa là gì?
mayfly (danh từ) nghĩa là con phù du, thiêu thân, phù du.
mayfly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mayfly: giọng Mỹ (US) /ˈmeɪ.flɑɪ/.