TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mayfly

US/ˈmeɪ.flɑɪ/ giọng máy của trình duyệt

mayfly nghĩa là con phù du, thiêu thân, phù du.

Nghĩa của mayfly

Danh từ

  1. Động vật học Con phù du.

Dạng từ của mayfly

Số nhiềumayflies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mayfly

Đồng nghĩa

Họ từ của mayfly

Câu hỏi thường gặp

mayfly nghĩa là gì?

mayfly (danh từ) nghĩa là con phù du, thiêu thân, phù du.

mayfly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mayfly: giọng Mỹ (US) /ˈmeɪ.flɑɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.