TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mazer

UK/ˈmeɪzə/ US/ˈmeɪzə/ giọng máy của trình duyệt

mazer nghĩa là bát gỗ.

Nghĩa của mazer

Danh từ

  1. Sử học Bát gỗ (để uống).

Dạng từ của mazer

Số nhiềumazers

Câu hỏi thường gặp

mazer nghĩa là gì?

mazer (danh từ) nghĩa là bát gỗ.

mazer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mazer: giọng Anh (UK) /ˈmeɪzə/, giọng Mỹ (US) /ˈmeɪzə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.