TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mazurka

UK/məˈzʊə(ɹ)kə/ giọng máy của trình duyệt US/məˈzʊə(ɹ)kə/ giọng máy của trình duyệt

mazurka nghĩa là điệu nhảy mazuka, nhạc nhảy mazuka.

Nghĩa của mazurka

Danh từ

  1. Điệu nhảy mazuka (Ba-lan).
  2. Nhạc nhảy mazuka.

Dạng từ của mazurka

Số nhiềumazurkas

Câu hỏi thường gặp

mazurka nghĩa là gì?

mazurka (danh từ) nghĩa là điệu nhảy mazuka, nhạc nhảy mazuka.

mazurka phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mazurka: giọng Anh (UK) /məˈzʊə(ɹ)kə/, giọng Mỹ (US) /məˈzʊə(ɹ)kə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.