TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mazut

giọng máy của trình duyệt

mazut nghĩa là Dầu ma-dút.

Nghĩa của mazut

Danh từ

  1. Dầu ma-dút.

Dạng từ của mazut

Số nhiềumazuts

Câu hỏi thường gặp

mazut nghĩa là gì?

mazut (danh từ) nghĩa là Dầu ma-dút.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.