TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mbabane

UK/(ə)mbɑˈbɑni/ US/(ə)mbɑˈbɑni/ giọng máy của trình duyệt

Mbabane nghĩa là mơ-ba-ban.

Nghĩa của Mbabane

Danh từ riêng

  1. Mơ-ba-ban.

Câu hỏi thường gặp

Mbabane nghĩa là gì?

Mbabane (danh từ riêng) nghĩa là mơ-ba-ban.

Mbabane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Mbabane: giọng Anh (UK) /(ə)mbɑˈbɑni/, giọng Mỹ (US) /(ə)mbɑˈbɑni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.