meagerly
giọng máy của trình duyệt
meagerly nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của meagerly
Phó từ
- Cách viết khác: meagrely.
Dạng từ của meagerly
| So sánh hơn | more meagerly |
| So sánh nhất | most meagerly |
Câu hỏi thường gặp
meagerly nghĩa là gì?
meagerly (phó từ) nghĩa là cách viết khác.