TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mealie

UK/ˈmiːli/ giọng máy của trình duyệt US/ˈmiːli/ giọng máy của trình duyệt

mealie nghĩa là ngô.

Nghĩa của mealie

Danh từ

  1. Nam phi Ngô.

Dạng từ của mealie

Số nhiềumealies

Câu hỏi thường gặp

mealie nghĩa là gì?

mealie (danh từ) nghĩa là ngô.

mealie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mealie: giọng Anh (UK) /ˈmiːli/, giọng Mỹ (US) /ˈmiːli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.