TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mealtime

US/ˈmiəl.ˌtɑɪm/ giọng máy của trình duyệt

mealtime nghĩa là giờ ăn.

Nghĩa của mealtime

Danh từ

  1. Giờ ăn.

Dạng từ của mealtime

Số nhiềumealtimes

Câu hỏi thường gặp

mealtime nghĩa là gì?

mealtime (danh từ) nghĩa là giờ ăn.

mealtime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mealtime: giọng Mỹ (US) /ˈmiəl.ˌtɑɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.