mealy
UK/ˈmiːli/
US/ˈmiːli/
giọng máy của trình duyệt
mealy nghĩa là giống bột, có bột, xanh xao, tái nhợt.
Nghĩa của mealy
Tính từ
- Giống bột; có bột, nhiều bột, phủ đầy bột.
- mealy potatoeskhoai nhiều bột
- Xanh xao, tái nhợt, trắng bệch (da).
- to have a mealy complexioncó nước da xanh
- Có đốm (ngựa).
Dạng từ của mealy
| So sánh hơn | mealier |
| So sánh nhất | mealiest |
| Số nhiều | mealies |
Họ từ của mealy
Câu hỏi thường gặp
mealy nghĩa là gì?
mealy (tính từ) nghĩa là giống bột, có bột, xanh xao, tái nhợt.
mealy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mealy: giọng Anh (UK) /ˈmiːli/, giọng Mỹ (US) /ˈmiːli/.