TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mealy

UK/ˈmiːli/ US/ˈmiːli/ giọng máy của trình duyệt

mealy nghĩa là giống bột, có bột, xanh xao, tái nhợt.

Nghĩa của mealy

Tính từ

  1. Giống bột; có bột, nhiều bột, phủ đầy bột.
    • mealy potatoeskhoai nhiều bột
  2. Xanh xao, tái nhợt, trắng bệch (da).
    • to have a mealy complexioncó nước da xanh
  3. Có đốm (ngựa).

Dạng từ của mealy

So sánh hơnmealier
So sánh nhấtmealiest
Số nhiềumealies

Họ từ của mealy

Câu hỏi thường gặp

mealy nghĩa là gì?

mealy (tính từ) nghĩa là giống bột, có bột, xanh xao, tái nhợt.

mealy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mealy: giọng Anh (UK) /ˈmiːli/, giọng Mỹ (US) /ˈmiːli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.