means
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/miːnz/
US/minz/
giọng máy của trình duyệt
means nghĩa là tiền bạc, tiềm lực, phương tiện, biện pháp.
Nghĩa của means
Danh từ
- Tiền bạc; của cải; tiềm lực.
- a mean of meansngười có của ăn của để; người giàu có
- to live beyond/within one’s meanstiêu xài quá/trong phạm vi mà mình có được hoặc kiếm được
- She lacks the means to support a large family.Bà ấy không đủ tiền bạc để chu cấp cho một gia đình đông con cái
- A person of her means can afford it.Một ngươi giàu có như bà ấy có thể chu cấp cho việc đó
- Phương tiện; biện pháp; cách thức.
- to use illegal means to get a passportdùng cách thức bất hợp pháp để có được hộ chiếu
- means of communicationphương tiện giao thông
- means of livingkế sinh nhai
- to earn one’s living by honest meanskiếm sống một cách lương thiện
- There is no means of saving his life.Chẳng có cách nào cứu được hắn
- All possible means have been tried.Đã thử hết các biện pháp có thể được
Dạng từ của means
| Số nhiều | means |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với means
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với means
- means of production — Tư liệu sản xuất.
- means tested benefits — Trợ cấp theo mức trung bình.
- means to an end — Đầu xuôi đuôi lọt.
Câu ví dụ với means
- A red traffic light means stop. Đèn giao thông màu đỏ nghĩa là dừng lại.
- The fastest means of transportation is by plane. Phương tiện giao thông nhanh nhất là máy bay.
- The end justifies the means. Mục đích biện minh cho phương tiện.
- I have no idea what that road sign means. Tôi không hề biết biển báo giao thông này có ý nghĩa gì.
- That means I'd end up paying more, wouldn't I?! Tức là tôi sẽ phải trả thêm tiền, đúng không?
- AI means Artificial Intelligence. AI là Trí tuệ nhân tạo.
- This means they're afraid. Điều này có nghĩa là họ đang sợ.
- I went up to the roof by means of a ladder. Tôi đã dùng thang để leo lên mái nhà.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
means nghĩa là gì?
means (danh từ) nghĩa là tiền bạc, tiềm lực, phương tiện, biện pháp.
means phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của means: giọng Anh (UK) /miːnz/, giọng Mỹ (US) /minz/.