wherewithal
UK/ˈwɛə.wɪ.ðɔːl/
US/ˈwɛɚ.wɪ.ðɔl/
giọng máy của trình duyệt
wherewithal nghĩa là (như) where-with.
Nghĩa của wherewithal
Phó từ
- Từ cổ,nghĩa cổ (như) where-with.
Danh từ
- Thông tục The wherewithal tiền cần thiết (cho một việc gì).
Dạng từ của wherewithal
| Số nhiều | wherewithals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wherewithal
Đồng nghĩa
Họ từ của wherewithal
Câu hỏi thường gặp
wherewithal nghĩa là gì?
wherewithal (phó từ, danh từ) nghĩa là (như) where-with.
wherewithal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wherewithal: giọng Anh (UK) /ˈwɛə.wɪ.ðɔːl/, giọng Mỹ (US) /ˈwɛɚ.wɪ.ðɔl/.