measuredly
US/ˈmɛ.ʒɜːd.li/
giọng máy của trình duyệt
measuredly nghĩa là đều đặn, nhịp nhàng, có cân nhắc, thận trọng.
Nghĩa của measuredly
Phó từ
- Đều đặn; nhịp nhàng.
- Có cân nhắc; thận trọng.
Dạng từ của measuredly
| So sánh hơn | more measuredly |
| So sánh nhất | most measuredly |
Câu hỏi thường gặp
measuredly nghĩa là gì?
measuredly (phó từ) nghĩa là đều đặn, nhịp nhàng, có cân nhắc, thận trọng.
measuredly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của measuredly: giọng Mỹ (US) /ˈmɛ.ʒɜːd.li/.