mechanical pencil
giọng máy của trình duyệt
mechanical pencil nghĩa là bút chì bấm, viết chì bấm.
Nghĩa của mechanical pencil
Danh từ
- Mỹ Viết chì bấm, bút chì bấm.
Dạng từ của mechanical pencil
| Số nhiều | mechanical pencils |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mechanical pencil
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
mechanical pencil nghĩa là gì?
mechanical pencil (danh từ) nghĩa là bút chì bấm, viết chì bấm.