mechanism
Cấp độ C1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɛk.ə.nɪz.əm/
US/ˈmɛk.ə.nɪz.əm/
giọng máy của trình duyệt
mechanism nghĩa là máy móc, cơ cấu, kỹ thuật, kỹ xảo.
Nghĩa của mechanism
Danh từ
- Máy móc, cơ cấu, cơ chế ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- the mechanism of governmentcơ cấu chính quyền
- Kỹ thuật, kỹ xảo.
- the mechanism of a pianistkỹ xảo của một người chơi pianô
- Triết học Thuyết cơ giới.
Dạng từ của mechanism
| Số nhiều | mechanisms |
Họ từ của mechanism
Câu ví dụ với mechanism
- The stock market is a wonderfully efficient mechanism for transferring wealth from the impatient to the patient. Thị trường chứng khoán là một cỗ máy cực kỳ hiệu quả để dịch chuyển tài sản từ những người thiếu kiên nhẫn sang những người biết nhẫn nại.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
mechanism nghĩa là gì?
mechanism (danh từ) nghĩa là máy móc, cơ cấu, kỹ thuật, kỹ xảo.
mechanism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mechanism: giọng Anh (UK) /ˈmɛk.ə.nɪz.əm/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛk.ə.nɪz.əm/.