machine
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/məˈʃiːn/
US/məˈʃin/
giọng máy của trình duyệt
machine nghĩa là máy, máy móc.
Nghĩa của machine
Danh từ
- Máy, máy móc.
Dạng từ của machine
| Số nhiều | machines |
| Ngôi thứ ba số ít | machines |
| Hiện tại phân từ (-ing) | machining |
| Quá khứ phân từ | machined |
| Quá khứ | machined |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với machine
Đồng nghĩa
Họ từ của machine
Cụm từ, thành ngữ với machine
- machine language — Ngôn ngữ máy.
- machine learning — Học máy.
- machine translation — (sự, thuật) dịch máy, dịch thuật máy.
Câu ví dụ với machine
- Do you know how this machine operates? Cậu có biết cái máy này vận hành như thế nào không?
- Machine learning demands a lot of computation. Học máy yêu cầu rất nhiều sức mạnh tính toán.
- Algebra is a foundation of machine learning. Đại số là nền tảng của học máy.
- The machine has some of its parts missing. Chiếc máy bị thiếu vài phần.
- What does this machine do exactly? Chính xác là cái máy này làm được việc gì?
- This machine wouldn’t work yesterday. Cái máy này đã không chịu hoạt động vào ngày hôm qua.
- Those researchers want to develop a translation machine. Các nhà nghiên cứu muốn phát triển một hệ thống máy dịch.
- The new washing machine costed 300 euros. Chiếc máy giặt mới này tốn 300 euro.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
machine nghĩa là gì?
machine (danh từ) nghĩa là máy, máy móc.
machine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của machine: giọng Anh (UK) /məˈʃiːn/, giọng Mỹ (US) /məˈʃin/.