mediatisation
giọng máy của trình duyệt
mediatisation nghĩa là Như mediatization.
Nghĩa của mediatisation
Danh từ
- Như mediatization.
Câu hỏi thường gặp
mediatisation nghĩa là gì?
mediatisation (danh từ) nghĩa là Như mediatization.
mediatisation nghĩa là Như mediatization.
mediatisation (danh từ) nghĩa là Như mediatization.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.