TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

medicinal chemistry

giọng máy của trình duyệt

medicinal chemistry nghĩa là hoá dược.

Nghĩa của medicinal chemistry

Danh từ

  1. Hoá dược.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với medicinal chemistry

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

medicinal chemistry nghĩa là gì?

medicinal chemistry (danh từ) nghĩa là hoá dược.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.