medicinal
UK/məˈdɪ.sɪ.nəl/
US/məˈdɪ.sɪ.nəl/
giọng máy của trình duyệt
medicinal nghĩa là thuốc, dùng làm thuốc.
Nghĩa của medicinal
Tính từ
- Thuộc Thuốc; dùng làm thuốc.
- medicinal herbscỏ làm thuốc, dược thảo
Dạng từ của medicinal
| Số nhiều | medicinals |
Họ từ của medicinal
Cụm từ, thành ngữ với medicinal
- medicinal chemistry — Hoá dược.
Câu hỏi thường gặp
medicinal nghĩa là gì?
medicinal (tính từ) nghĩa là thuốc, dùng làm thuốc.
medicinal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của medicinal: giọng Anh (UK) /məˈdɪ.sɪ.nəl/, giọng Mỹ (US) /məˈdɪ.sɪ.nəl/.