TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

medullated

US/ˈmɛ.də.ˌleɪ.təd/ giọng máy của trình duyệt

medullated nghĩa là có tủy.

Nghĩa của medullated

Tính từ

  1. Có tủy.

Dạng từ của medullated

So sánh hơnmore medullated
So sánh nhấtmost medullated

Câu hỏi thường gặp

medullated nghĩa là gì?

medullated (tính từ) nghĩa là có tủy.

medullated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của medullated: giọng Mỹ (US) /ˈmɛ.də.ˌleɪ.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.