TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

megabit

UK/ˈmɛɡəbɪt/ US/ˈmɛɡəbɪt/ giọng máy của trình duyệt

megabit nghĩa là mêgabit.

Nghĩa của megabit

Danh từ

  1. Mêgabit (một triệu bit).

Dạng từ của megabit

Số nhiềumegabits

Họ từ của megabit

Câu hỏi thường gặp

megabit nghĩa là gì?

megabit (danh từ) nghĩa là mêgabit.

megabit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của megabit: giọng Anh (UK) /ˈmɛɡəbɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛɡəbɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.