megabit
UK/ˈmɛɡəbɪt/
US/ˈmɛɡəbɪt/
giọng máy của trình duyệt
megabit nghĩa là mêgabit.
Nghĩa của megabit
Danh từ
- Mêgabit (một triệu bit).
Dạng từ của megabit
| Số nhiều | megabits |
Họ từ của megabit
Câu hỏi thường gặp
megabit nghĩa là gì?
megabit (danh từ) nghĩa là mêgabit.
megabit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của megabit: giọng Anh (UK) /ˈmɛɡəbɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛɡəbɪt/.