megacephalic
giọng máy của trình duyệt
megacephalic nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của megacephalic
Tính từ
- Cách viết khác: megacephalous.
Dạng từ của megacephalic
| So sánh hơn | more megacephalic |
| So sánh nhất | most megacephalic |
Câu hỏi thường gặp
megacephalic nghĩa là gì?
megacephalic (tính từ) nghĩa là cách viết khác.