TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

megacycle

US/ˈmɛ.ɡə.ˌsɑɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

megacycle nghĩa là mêgaxic.

Nghĩa của megacycle

Danh từ

  1. Mêgaxic.

Dạng từ của megacycle

Số nhiềumegacycles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với megacycle

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

megacycle nghĩa là gì?

megacycle (danh từ) nghĩa là mêgaxic.

megacycle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của megacycle: giọng Mỹ (US) /ˈmɛ.ɡə.ˌsɑɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.