megacycle
US/ˈmɛ.ɡə.ˌsɑɪ.kəl/
giọng máy của trình duyệt
megacycle nghĩa là mêgaxic.
Nghĩa của megacycle
Danh từ
- Mêgaxic.
Dạng từ của megacycle
| Số nhiều | megacycles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với megacycle
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
megacycle nghĩa là gì?
megacycle (danh từ) nghĩa là mêgaxic.
megacycle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của megacycle: giọng Mỹ (US) /ˈmɛ.ɡə.ˌsɑɪ.kəl/.