TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

megacephalous

giọng máy của trình duyệt

megacephalous nghĩa là Như megacephalic.

Nghĩa của megacephalous

Tính từ

  1. Như megacephalic.

Câu hỏi thường gặp

megacephalous nghĩa là gì?

megacephalous (tính từ) nghĩa là Như megacephalic.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.