megacephalous
giọng máy của trình duyệt
megacephalous nghĩa là Như megacephalic.
Nghĩa của megacephalous
Tính từ
- Như megacephalic.
Câu hỏi thường gặp
megacephalous nghĩa là gì?
megacephalous (tính từ) nghĩa là Như megacephalic.
megacephalous nghĩa là Như megacephalic.
megacephalous (tính từ) nghĩa là Như megacephalic.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.