TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

megaflop

giọng máy của trình duyệt

megaflop nghĩa là Một tiêu chuẩn để đánh giá các trạm công tác chuyên dụng và máy tính lớn hoặc máy tính mini phục vụ khoa học. Một megaflop bằng một triệu phép tính dấu phẩy động trong mỗi giây.

Nghĩa của megaflop

Danh từ

  1. Một tiêu chuẩn để đánh giá các trạm công tác chuyên dụng và máy tính lớn hoặc máy tính mini phục vụ khoa học. Một megaflop bằng một triệu phép tính dấu phẩy động trong mỗi giây.

Dạng từ của megaflop

Số nhiềumegaflops

Câu hỏi thường gặp

megaflop nghĩa là gì?

megaflop (danh từ) nghĩa là Một tiêu chuẩn để đánh giá các trạm công tác chuyên dụng và máy tính lớn hoặc máy tính mini phục vụ khoa học. Một megaflop bằng một triệu phép tính dấu phẩy động trong mỗi giây.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.