megavolt
giọng máy của trình duyệt
megavolt nghĩa là mêgavon.
Nghĩa của megavolt
Danh từ
- Vật lý Mêgavon.
Dạng từ của megavolt
| Số nhiều | megavolts |
Câu hỏi thường gặp
megavolt nghĩa là gì?
megavolt (danh từ) nghĩa là mêgavon.
megavolt nghĩa là mêgavon.
| Số nhiều | megavolts |
megavolt (danh từ) nghĩa là mêgavon.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.