TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

megavolt

giọng máy của trình duyệt

megavolt nghĩa là mêgavon.

Nghĩa của megavolt

Danh từ

  1. Vật lý Mêgavon.

Dạng từ của megavolt

Số nhiềumegavolts

Câu hỏi thường gặp

megavolt nghĩa là gì?

megavolt (danh từ) nghĩa là mêgavon.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.