TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Mehujael

giọng máy của trình duyệt

Mehujael nghĩa là nê-hu-đa-ên, mê-hu-gia-ên.

Nghĩa của Mehujael

Danh từ riêng

  1. Nê-hu-đa-ên, Mê-hu-gia-ên.

Câu hỏi thường gặp

Mehujael nghĩa là gì?

Mehujael (danh từ riêng) nghĩa là nê-hu-đa-ên, mê-hu-gia-ên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.